air gas

air gas

A chemist analyzes a sample of air gas in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khí tổng hợp từ không khí: "air gas" một loại khí được tạo ra từ carbon monoxide, hydrogen nitrogen; được sản xuất bằng cách cho không khí đi qua than cốc nóng. Loại khí này thường được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong các quá trình công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất khí tổng hợp từ không khí bằng cách cho không khí đi qua than cốc nóng.)
  • (Khí tổng hợp từ không khí hỗn hợp của carbon monoxide, hydrogen nitrogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: "air gas" thường được dùng làm nhiên liệu trong các nung hoặc làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất hóa chất. (Nhà máy thép sử dụng khí tổng hợp từ không khí để đốt nóng các nung của .)
  • Trong hóa học: "air gas" có thể được coi một dạng khí tổng hợp (synthesis gas) với thành phần khác biệt do thêm nitrogen. (Khí tổng hợp từ không khí chứa một lượng đáng kể nitrogen, khác với khí tổng hợp tinh khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Air gas (danh từ): Không biến thể chính thức. Từ này thường được viết liền hoặc dấu gạch ngang (air-gas) trong một số tài liệu kỹ thuật.
  • Producer gas: Một loại khí tương tự, cũng được sản xuất từ không khí than cốc, nhưng có thể thành phần khác đôi chút.
  • Syngas: Khí tổng hợp, thường giàu carbon monoxide hydrogen hơn, ít nitrogen hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Khí sản xuất từ không khí: Một cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Khí : Một thuật ngữ không chính xác nhưng đôi khi được dùng để chỉ loại khí này trong bối cảnh công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "air gas" một danh từ ghép kỹ thuật, không đi kèm với động từ hoặc giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "air gas" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.